Hình nền cho primordium
BeDict Logo

primordium

/praɪˈmɔːrdiəm/ /prɪˈmɔːrdiəm/

Định nghĩa

noun

Mầm, cấu trúc sơ khai.

Ví dụ :

Mầm mống cho sự nghiệp tương lai của học sinh đó chính là sự hứng thú ban đầu với lập trình.