

puritans
Định nghĩa
Từ liên quan
disapproving verb
/ˌdɪsəˈpruːvɪŋ/ /ˌdɪzəˈpruːvɪŋ/
Không tán thành, phản đối, chê trách.
disapproved verb
/ˌdɪsəˈpruːvd/ /ˌdɪsəˈpruvd/
Không tán thành, phản đối, chê trách.
puritanical noun
/pjʊəɹ.ɪˈtæn.ɪ.kəl/ /pjɚ.ɪˈtæn.ɪ.kl̩/