Hình nền cho rap
BeDict Logo

rap

/ɹæp/

Định nghĩa

noun

Cú đánh mạnh, tiếng gõ mạnh.

Ví dụ :

Cô giáo gõ mạnh thước kẻ lên các đốt ngón tay của cậu học trò nghịch ngợm.
noun

Sự đánh giá, lời phê bình.

Ví dụ :

"a good/great/bad rap"
Một sự đánh giá tốt/tuyệt vời/tồi tệ.