BeDict Logo

opponent

/ɒpəʊnənt/
Hình ảnh minh họa cho opponent: Đối thủ, địch thủ, người chống đối.
 - Image 1
opponent: Đối thủ, địch thủ, người chống đối.
 - Thumbnail 1
opponent: Đối thủ, địch thủ, người chống đối.
 - Thumbnail 2
noun

Đối thủ, địch thủ, người chống đối.

Trong cuộc đàn áp, nhiều người chống đối chế độ đã bị bắt.