Hình nền cho purulent
BeDict Logo

purulent

/ˈpjʊəɹ(j)ʊlənt/

Định nghĩa

adjective

Có mủ, hóa mủ.

Ví dụ :

Bác sĩ cẩn thận làm sạch vết thương đầy mủ trước khi băng bó lại.