



ragu
/ræˈɡu/ /rɑˈɡu/noun
Từ vựng liên quan

containingverb
/kənˈteɪnɪŋ/
Chứa, bao gồm.
"The box containing my old toys was stored in the attic. "
Cái hộp chứa đồ chơi cũ của tôi được cất trên gác mái.

vegetablesnoun
/ˈvɛd͡ʒtəbəlz/
Rau, rau củ.
"In biology class, we learned that technically, even fruits are vegetables because vegetables are any plant. "
Trong lớp sinh học, chúng ta được học rằng về mặt kỹ thuật, ngay cả trái cây cũng là rau củ vì rau củ là bất kỳ loại thực vật nào.










