BeDict Logo

ragu

/ræˈɡu/ /rɑˈɡu/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "cooked" - Nấu, chế biến, làm chín.
cookedverb
/kʊkt/

Nấu, chế biến, làm chín.

"My mom cooked a delicious pasta dish for dinner. "

Mẹ tôi đã nấu một món mì Ý rất ngon cho bữa tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "ground" - Mặt đất, đất.
groundnoun
/ɡɹaʊnd/

Mặt đất, đất.

"Look, I found a ten dollar bill on the ground!"

Nhìn kìa, tớ vừa nhặt được tờ mười đô trên mặt đất này!

Hình ảnh minh họa cho từ "containing" - Chứa, bao gồm.
/kənˈteɪnɪŋ/

Chứa, bao gồm.

"The box containing my old toys was stored in the attic. "

Cái hộp chứa đồ chơi cũ của tôi được cất trên gác mái.

Hình ảnh minh họa cho từ "meaty" - Nhiều thịt, có thịt.
meatyadjective
/ˈmiːti/

Nhiều thịt, thịt.

"The lasagna was a very meaty dish, with lots of ground beef inside. "

Món lasagna đó rất nhiều thịt, có rất nhiều thịt bò xay bên trong.

Hình ảnh minh họa cho từ "liquid" - Chất lỏng, dung dịch.
liquidnoun
/ˈlɪkwɪd/

Chất lỏng, dung dịch.

"A liquid can freeze to become a solid or evaporate into a gas."

Một chất lỏng có thể đóng băng thành chất rắn hoặc bay hơi thành chất khí.

Hình ảnh minh họa cho từ "sunday" - Chủ nhật
sundayproper noun
/ˈsʌndeɪ/

Chủ nhật

"We usually go to church on Sunday."

Chúng tôi thường đến nhà thờ vào Chủ nhật.

Hình ảnh minh họa cho từ "tomato" - Cà chua.
tomatonoun
[tʰə̥ˈmɐːtʰɐʉ] [tʰə̥ˈmeɪɾoʊ] [tʰə̥ˈmɑːtʰəʊ]

chua.

"My mother planted tomato plants in the garden. "

Mẹ tôi đã trồng cây cà chua trong vườn.

Hình ảnh minh họa cho từ "favorite" - Ưa thích, người được yêu thích.
/ˈfeɪv.ɹɪt/

Ưa thích, người được yêu thích.

"My favorite book is the one about space exploration. "

Quyển sách mà tôi yêu thích nhất là quyển nói về việc khám phá vũ trụ.

Hình ảnh minh họa cho từ "vegetables" - Rau, rau củ.
/ˈvɛd͡ʒtəbəlz/

Rau, rau củ.

"In biology class, we learned that technically, even fruits are vegetables because vegetables are any plant. "

Trong lớp sinh học, chúng ta được học rằng về mặt kỹ thuật, ngay cả trái cây cũng là rau củ vì rau củ là bất kỳ loại thực vật nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "sauce" - Nước chấm, nước sốt.
saucenoun
/sɔːs/ /sɑs/

Nước chấm, nước sốt.

"apple sauce; mint sauce"

Tương táo; sốt bạc hà.

Hình ảnh minh họa cho từ "spaghetti" - Mì Ý sợi dài.
[spəˈɡɛɾi]

Ý sợi dài.

"For dinner, we had spaghetti with tomato sauce. "

Tối nay, chúng ta ăn mì Ý sợi dài với sốt cà chua.

Hình ảnh minh họa cho từ "dinner" - Bữa trưa.
dinnernoun
/ˈdɪnə/ /ˈdɪnəɹ/

Bữa trưa.

"My dinner was a sandwich and some fruit, before I went to my afternoon class. "

Bữa trưa của tôi là một cái bánh mì sandwich và ít trái cây, trước khi tôi đi học buổi chiều.