Hình nền cho meaty
BeDict Logo

meaty

/ˈmiːti/

Định nghĩa

adjective

Nhiều thịt, có thịt.

Ví dụ :

Món lasagna đó rất nhiều thịt, có rất nhiều thịt bò xay bên trong.
adjective

Nhiều thịt, béo bổ, đầy đặn.

Ví dụ :

"I got a nice, meaty bonus."
Tôi đã nhận được một khoản tiền thưởng hậu hĩnh, ngon lành.