verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Sửa soạn, chuẩn bị. To prepare; to make ready for action. Ví dụ : "The soccer team is readying the field for the big game. " Đội bóng đá đang sửa soạn sân cho trận đấu lớn sắp tới. action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc