Hình nền cho readying
BeDict Logo

readying

/ˈrɛdiɪŋ/ /ˈrɛdɪŋ/

Định nghĩa

verb

Sửa soạn, chuẩn bị.

Ví dụ :

"The soccer team is readying the field for the big game. "
Đội bóng đá đang sửa soạn sân cho trận đấu lớn sắp tới.