adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Dễ nhận biết, có thể nhận ra. Able to be recognized Ví dụ : "The teacher's red scarf was a recognizable feature; everyone in the class knew it was hers. " Chiếc khăn quàng đỏ của cô giáo là một đặc điểm dễ nhận biết; ai trong lớp cũng biết đó là của cô. appearance quality ability Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc