BeDict Logo

succeed

/səkˈsiːd/
Hình ảnh minh họa cho succeed: Thành công, đạt được, thành tựu.
 - Image 1
succeed: Thành công, đạt được, thành tựu.
 - Thumbnail 1
succeed: Thành công, đạt được, thành tựu.
 - Thumbnail 2
succeed: Thành công, đạt được, thành tựu.
 - Thumbnail 3
verb

Việc đàn áp bất kỳ hành động chính nghĩa nào chưa bao giờ thành công trước dòng chảy lịch sử; thực tế, nó có thể đẩy nhanh sự sụp đổ của chế độ đàn áp.