noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Của cô ấy, của chị ấy. A female person or animal. Ví dụ : "I think this bird is a him, but it may be a her." Tôi nghĩ con chim này là chim trống, nhưng có lẽ nó là chim mái. person animal sex Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
pronoun Tải xuống 🔗Chia sẻ Của cô ấy. That which belongs to her; the possessive case of she, used without a following noun. Ví dụ : "That is her book; it's hers. " Đó là sách của cô ấy; nó là của cô ấy. grammar language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc