Hình nền cho hers
BeDict Logo

hers

/əz/ /ɚz/

Định nghĩa

noun

Của cô ấy, của chị ấy.

Ví dụ :

"I think this bird is a him, but it may be a her."
Tôi nghĩ con chim này là chim trống, nhưng có lẽ nó là chim mái.