Hình nền cho reiteration
BeDict Logo

reiteration

/riːɪtəˈreɪʃən/ /riːɪɾəˈreɪʃən/

Định nghĩa

noun

Sự nhắc lại, sự lặp lại.

Ví dụ :

Việc giáo viên nhắc lại thời hạn nộp bài tập về nhà giúp đảm bảo mọi người đều hiểu rõ khi nào đến hạn.