Hình nền cho ruffe
BeDict Logo

ruffe

/rʌf/

Định nghĩa

noun

Cá bống vânây.

Gymnocephalus cernua, a small Eurasian freshwater fish.

Ví dụ :

Người ngư dân bắt được một con cá bống vânây ở hồ, nhưng nó quá nhỏ nên không giữ lại.
noun

Cá bống vân.

Ví dụ :

Tuy cá bống vân bị xem là loài xâm lấn ở một số khu vực, các loài khác cùng chi với nó, như cá bống vân châu Âu, lại là loài bản địa ở một số vùng nhất định.