

invasive
/ɪnˈveɪsɪv/

adjective

adjective
Xâm lược, xâm lấn.
Các hành động quân sự mang tính xâm lược của quốc gia đó đã gây ra nỗi sợ hãi và sự di tản lan rộng trong dân thường.



adjective
Xâm lấn, lan tràn, phá hoại.



adjective
Xâm lấn, lan rộng, thâm nhập.






