Hình nền cho sibilant
BeDict Logo

sibilant

/ˈsɪb.ɪ.lənt/

Định nghĩa

noun

Âm xát, phụ âm xát.

Ví dụ :

Cô giáo giải thích rằng âm "s" và "sh" là những ví dụ về âm xát trong tiếng Anh, những âm tạo ra tiếng rít khi phát âm.