noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đại bàng. Any of several large carnivorous and carrion-eating birds in the family Accipitridae, having a powerful hooked bill and keen vision. Ví dụ : "While hiking in the mountains, we saw eagles soaring overhead, searching for food with their sharp eyes. " Khi đi bộ đường dài trên núi, chúng tôi thấy những con đại bàng bay lượn trên đầu, dùng đôi mắt tinh tường để tìm kiếm thức ăn. animal bird nature organism biology ecology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đồng tiền vàng mười đô la. A gold coin with a face value of ten dollars, formerly used in the United States. Ví dụ : "My grandfather kept a small collection of eagles hidden in a box in his attic. " Ông tôi giữ một bộ sưu tập nhỏ những đồng tiền vàng mười đô la được giấu trong một cái hộp trên gác mái. value asset economy finance history Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đồng bạc eagle. A 13th-century coin minted in Europe and circulated in England as a debased sterling silver penny, outlawed under Edward I. Ví dụ : ""The merchant refused to accept the worn eagles offered as payment, knowing they were outlawed and worth less than proper silver pennies." " Người lái buôn từ chối nhận những đồng eagle đã mòn được đưa ra để trả tiền, vì biết chúng là loại tiền bị cấm và giá trị còn thấp hơn cả những đồng penny bạc chuẩn. history economy finance value item Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đại bàng. A score of two under par for a hole. Ví dụ : "He was thrilled to get two eagles on the back nine, putting him in contention for the golf tournament win. " Anh ấy rất phấn khích khi ghi được hai cú đại bàng (ghi 2 gậy dưới chuẩn) ở chín lỗ sau, giúp anh ấy có cơ hội cạnh tranh chức vô địch giải golf. sport Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ghi điểm eagle. To score an eagle. Ví dụ : ""On the par-5, she eagled the hole with a fantastic approach shot and putt." " Ở hố par 5, cô ấy đã ghi điểm eagle nhờ cú đánh tiếp cận và cú gạt bóng tuyệt vời. sport achievement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc