BeDict Logo

sopor

/ˈsoʊpər/ /ˈsoʊpɔːr/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "sleep" - Ngủ, chợp mắt.
sleepverb
/sliːp/ /slip/

Ngủ, chợp mắt.

"You should sleep 8 hours a day."

Bạn nên ngủ đủ 8 tiếng mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "patient" - Bệnh nhân.
/ˈpeɪʃənt/

Bệnh nhân.

"The patient followed the doctor's instructions carefully. "

Bệnh nhân tuân thủ cẩn thận theo hướng dẫn của bác sĩ.

Hình ảnh minh họa cho từ "deep" - Vực sâu, đáy sâu.
deepnoun
/diːp/

Vực sâu, đáy sâu.

"creatures of the deep"

Những sinh vật sống ở vực sâu/đáy sâu.

Hình ảnh minh họa cho từ "from" - Từ, kể từ, bắt nguồn từ.
frompreposition
/fɹɒm/ /fɹʌm/

Từ, kể từ, bắt nguồn từ.

"I got a letter from my brother."

Tôi nhận được một lá thư từ anh trai tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "wake" - Sự thức giấc, trạng thái thức giấc.
wakenoun
/ˈweɪk/

Sự thức giấc, trạng thái thức giấc.

"The early wake was a struggle for the student before his important exam. "

Việc thức dậy sớm là một sự vật lộn đối với sinh viên trước kỳ thi quan trọng.

Hình ảnh minh họa cho từ "medicine" - Thuốc, dược phẩm.
/ˈmed(ɪ).sn̩/ /ˈmɛ.dɪ.sɪn/

Thuốc, dược phẩm.

"The medicine helped my grandmother feel better after she had the flu. "

Thuốc đã giúp bà tôi cảm thấy khỏe hơn sau khi bị cúm.

Hình ảnh minh họa cho từ "induced" - Xúi giục, thuyết phục, gây ra.
/ɪnˈdjuːst/ /ɪnˈduːst/

Xúi giục, thuyết phục, gây ra.

"My friend induced me to try the new spicy noodles, even though I don't usually like spicy food. "

Bạn tôi đã xúi tôi ăn thử món mì cay mới, mặc dù bình thường tôi không thích ăn cay.

Hình ảnh minh họa cho từ "the" - Càng.
theadverb
/ði/ /ˈðiː/

Càng.

"It looks weaker and weaker, the more I think about it."

Càng nghĩ về nó, tôi càng thấy nó yếu đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "man" - Đàn ông, người đàn ông.
mannoun
[mɛn] /mæn/

Đàn ông, người đàn ông.

"The show is especially popular with middle-aged men."

Chương trình này đặc biệt được những người đàn ông trung niên yêu thích.

Hình ảnh minh họa cho từ "which" - Nào, cái nào.
whichpronoun
/wɪt͡ʃ/

Nào, cái nào.

"By now, you must surely know which is which."

Đến giờ này, chắc hẳn bạn phải biết cái nào là cái nào rồi chứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "unnaturally" - Một cách không tự nhiên, trái tự nhiên.
/ˌʌnˈnætʃrəli/ /ʌnˈnætʃərli/

Một cách không tự nhiên, trái tự nhiên.

"The dancer moved her limbs unnaturally, almost like a robot, during the modern piece. "

Trong bài múa đương đại, vũ công di chuyển các chi một cách khó coi, gần như một con rô-bốt.

Hình ảnh minh họa cho từ "difficult" - Gây khó khăn, làm khó, cản trở.
/ˈdɪfɪkəlt/

Gây khó khăn, làm khó, cản trở.

"The complicated instructions on the new software difficult me from completing the project on time. "

Hướng dẫn phức tạp của phần mềm mới đã gây khó khăn cho tôi, khiến tôi không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.