Hình nền cho tailfeathers
BeDict Logo

tailfeathers

/ˈteɪlˌfɛðərz/

Định nghĩa

noun

Lông đuôi

Ví dụ :

Con công xòe bộ lông đuôi rực rỡ như một chiếc quạt để thu hút bạn tình.