noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lông đuôi Any of the feathers of a bird's tail. Ví dụ : "The peacock spread its tailfeathers in a beautiful fan to attract a mate. " Con công xòe bộ lông đuôi rực rỡ như một chiếc quạt để thu hút bạn tình. bird part animal body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc