Hình nền cho strutted
BeDict Logo

strutted

/ˈstrʌtɪd/ /ˈstrʌɾɪd/

Định nghĩa

verb

Phồng lên, Trương lên.

To swell; protuberate; bulge or spread out.

Ví dụ :

Chiếc ghế da cũ đã bị phồng lên ở giữa chỗ ngồi do có người ngồi nhiều năm, tạo thành một chỗ phồng rõ rệt.