

theodolite
Định nghĩa
Từ liên quan
instrument noun
/ˈɪnstɹəmənt/
Nhạc cụ.
construction noun
/kənˈstɹʌkʃən/
Xây dựng, công trình, kiến thiết.
foundation noun
/faʊnˈdeɪʃən/
Nền tảng, sự thành lập, cơ sở.
Việc thành lập viện nghiên cứu của ông ấy gặp rất nhiều khó khăn.