

theologians
Định nghĩa
noun
Nhà thần học, giảng viên thần học.
Ví dụ :
Từ liên quan
theological adjective
/θɪəˈlɒd͡ʒɪkl/ /θi.əˈlɑd͡ʒɪkl/
Thần học, thuộc về thần học.
theology noun
/θi.ˈɒ.lə.dʒi/
Thần học, khoa nghiên cứu về thần thánh.
cathedral adjective
/kəˈθiː.dɹəl/