Hình nền cho noble
BeDict Logo

noble

/ˈnəʊbəl/ /ˈnoʊbəl/

Định nghĩa

noun

Quý tộc, nhà quý tộc.

Ví dụ :

Ngôi nhà ở vùng quê này đã từng là nơi ở của các nhà quý tộc vào thế kỷ 16.