Hình nền cho swear
BeDict Logo

swear

/swɛə/ /swɛɚ/

Định nghĩa

verb

Thề, hứa, tuyên thệ.

Ví dụ :

Trước khi bắt đầu dự án, trưởng nhóm đã tuyên thệ sẽ hoàn thành đúng thời hạn.