verb🔗ShareGợi tình, khêu gợi, kích thích nhục dục. To stimulate or excite sensually"The dancer titillated her audience with gyrations and suggestive movements."Cô vũ công khêu gợi khán giả bằng những động tác lắc hông và cử chỉ đầy gợi tình.sensationsexentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc