

tonged
Định nghĩa
Từ liên quan
manipulate verb
/məˈnɪpjʊleɪt/
Vận dụng, thao tác, điều khiển.
Đầu bếp cẩn thận thao tác với các nguyên liệu, nhẹ nhàng khuấy nước sốt.
vegetables noun
/ˈvɛd͡ʒtəbəlz/


Đầu bếp cẩn thận thao tác với các nguyên liệu, nhẹ nhàng khuấy nước sốt.