Hình nền cho tongs
BeDict Logo

tongs

/tɑŋz/ /tɒŋz/ /tɔŋz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Tôi dùng cái kẹp để lật mấy cây xúc xích trên vỉ nướng.
noun

Ví dụ :

Người giao đá dùng kẹp gắp đá để cẩn thận nhấc tảng đá lớn và mang nó vào bếp của nhà hàng.
noun noun

Ví dụ :

Đứa trẻ dùng lưỡi để nếm thử món mứt dâu tây ngọt ngào.
noun noun

Lời hay ý đẹp, lời lẽ tốt đẹp.

Ví dụ :

Tại buổi lễ tưởng niệm, diễn giả đã có một bài ca ngợi đầy cảm động về sự tận tâm của cô giáo quá cố đối với học sinh, bằng những lời lẽ tốt đẹp.
noun noun

Ví dụ :

Động cơ xe hơi có vài cái mấu kim loại khớp vào các rãnh trên khung xe để tăng cường độ chắc chắn.
noun noun

Ví dụ :

Nhà địa chất chỉ ra một lớp đá phiến sét mỏng, lớp này biến mất hoàn toàn chỉ trong vài mét tính từ bề mặt đá.

Ví dụ :

Bác sĩ bảo tôi thè lưỡi ra để bác ấy kiểm tra xem lưỡi có khỏe mạnh không.

Giọng, giọng nói, âm giọng.

Ví dụ :

Giọng nói đặc trưng của bà tôi, với âm giọng Scotland mạnh mẽ, khiến tôi dễ dàng nhận ra bà qua điện thoại.

Ví dụ :

Yêu cầu này có một sự hiểu lầm. Từ "tongs" chỉ dụng cụ để kẹp và nhấc đồ vật lên, chứ không phải "lời nói" như bạn nghĩ. Có lẽ bạn đang nhầm lẫn với một từ khác thì phải?

Lời ca ngợi, bài điếu văn.

Ví dụ :

Tại buổi lễ chào cờ ở trường, thầy giáo đã có một bài điếu văn thật hay về thầy Smith, người vừa qua đời, ca ngợi sự tận tâm của thầy đối với học sinh.

Ví dụ :

Cột buồm của thuyền buồm được dựng từ nhiều đoạn, và những cái kẹp chắc chắn đã giữ phần trên cùng lại với nhau.