BeDict Logo

manipulated

/məˈnɪpjəˌleɪtɪd/ /məˈnɪpjʊˌleɪtɪd/
Hình ảnh minh họa cho manipulated: Điều khiển, thao túng, lèo lái.
 - Image 1
manipulated: Điều khiển, thao túng, lèo lái.
 - Thumbnail 1
manipulated: Điều khiển, thao túng, lèo lái.
 - Thumbnail 2
verb

Người anh trai đã lèo lái em gái làm việc nhà cho mình bằng cách hứa cho em chơi thêm sau đó.