

trenchcoats
Định nghĩa
Từ liên quan
belongings noun
/bɪˈlɔŋɪŋz/ /bəˈlɔŋɪŋz/
Sự gắn bó, Cảm giác thân thuộc.
epaulettes noun
/ˈepəˌlɛts/ /ˈɛpəˌlɛts/
Cầu vai.
"The general's uniform was impressive, especially the gold epaulettes on his shoulders. "
Bộ quân phục của vị tướng trông thật oai vệ, đặc biệt là đôi cầu vai bằng vàng trên vai ông ấy.