

germanic
Định nghĩa
adjective
Ví dụ :
Từ liên quan
semiconductor noun
/ˌsɛmikənˈdʌktər/ /ˌsɛmaɪkənˈdʌktər/
Chất bán dẫn.
Chip máy tính hoạt động được là nhờ vào các chất bán dẫn, giúp dẫn điện một cách hiệu quả.
valence noun
/ˈveɪləns/ /ˈvæləns/