

shifts
/ʃɪfts/
noun









noun
Sự trao môi, nụ hôn nồng cháy.

noun


noun
Sự so le, sự chồng mí.
Người thợ xây cẩn thận lên kế hoạch cho sự so le của những viên gạch trong bức tường, đảm bảo mỗi viên gạch chồng mí lên những viên khác để có độ bền và sự vững chắc tối đa.

noun

noun
Sự chuyển đoạn, Sự tái tổ hợp di truyền.

noun



verb
Dịch chuyển, thay đổi, chuyển đổi.











verb
Gạt, đổi kiểu chữ.

verb
Chuyển (đổi) sang chữ hoa, bấm Shift.

verb
Dịch, chuyển dịch.

verb




verb
Lèo lái, xoay xở, tìm cách.

verb

verb
