BeDict Logo

features

/ˈfiːtʃəz/ /ˈfitʃɚz/
Hình ảnh minh họa cho features: Đặc san, chuyên mục, bài chuyên khảo.
noun

Tờ báo Chủ Nhật có đăng tải một vài bài chuyên khảo chuyên sâu về các nghệ sĩ địa phương, tách biệt với các bản tin hàng ngày.

Hình ảnh minh họa cho features: Tính năng, đặc tính.
noun

Tính năng, đặc tính.

Những tính năng hữu ích của phần mềm soạn thảo văn bản mới, như tự động lưu và kiểm tra ngữ pháp, đã giúp tôi viết bài luận dễ dàng hơn rất nhiều.

Hình ảnh minh họa cho features: Đặc điểm, dấu tích, yếu tố.
noun

Cuộc khai quật khảo cổ đã phát hiện ra một số dấu tích quan trọng, bao gồm các hố chôn cột và một bếp lò, giúp nhóm nghiên cứu hiểu được cấu trúc và mục đích của khu định cư cổ xưa này.

Hình ảnh minh họa cho features: Đặc điểm, chi tiết, hình dạng.
noun

Đặc điểm, chi tiết, hình dạng.

Kỹ sư cẩn thận kiểm tra lốc máy, ghi chú vị trí và kích thước của nhiều đặc điểm, chi tiết quan trọng của nó, ví dụ như các lỗ làm mát và vát mép thoát dầu.