Hình nền cho features
BeDict Logo

features

/ˈfiːtʃəz/ /ˈfitʃɚz/

Định nghĩa

noun

Đặc điểm, hình dáng, cấu trúc.

Ví dụ :

Điểm nổi bật nhất trên khuôn mặt cô ấy là đôi mắt xanh biếc và gò má cao.
noun

Ví dụ :

Tờ báo Chủ Nhật có đăng tải một vài bài chuyên khảo chuyên sâu về các nghệ sĩ địa phương, tách biệt với các bản tin hàng ngày.
noun

Tính năng, đặc tính.

Ví dụ :

Những tính năng hữu ích của phần mềm soạn thảo văn bản mới, như tự động lưu và kiểm tra ngữ pháp, đã giúp tôi viết bài luận dễ dàng hơn rất nhiều.
noun

Ví dụ :

Cuộc khai quật khảo cổ đã phát hiện ra một số dấu tích quan trọng, bao gồm các hố chôn cột và một bếp lò, giúp nhóm nghiên cứu hiểu được cấu trúc và mục đích của khu định cư cổ xưa này.
noun

Đặc điểm, chi tiết, hình dạng.

Ví dụ :

Kỹ sư cẩn thận kiểm tra lốc máy, ghi chú vị trí và kích thước của nhiều đặc điểm, chi tiết quan trọng của nó, ví dụ như các lỗ làm mát và vát mép thoát dầu.
noun

Ví dụ :

Bài kiểm tra toán của học sinh này có một vài đặc trưng quan trọng, như là tốc độ làm bài và độ chính xác.