adjective🔗ShareKhông ngừng, liên tục, không dứt. Continuous; continuing indefinitely without stopping"The baby's unceasing cries kept his parents awake all night. "Tiếng khóc không ngừng của đứa bé khiến bố mẹ nó thức trắng cả đêm.timequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc