Hình nền cho retreated
BeDict Logo

retreated

/rɪˈtriːtɪd/ /riˈtriːtɪd/

Định nghĩa

verb

Xem xét lại, Nghiên cứu lại, Đề cập lại.

Ví dụ :

Sau khi nhận phản hồi, sinh viên đã xem xét lại bài luận, tập trung làm rõ luận điểm chính.