adjective🔗ShareKhông thể thi hành, không thể thực thi. Resistant to enforcement."Because the verbal agreement was never written down and lacked specific details, it was ultimately deemed unenforceable in court. "Vì thỏa thuận miệng này chưa bao giờ được viết ra và thiếu chi tiết cụ thể, nên cuối cùng nó bị xem là không thể thi hành tại tòa.lawgovernmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc