

unpretending
Định nghĩa
Từ liên quan
unpretentious adjective
/ˌʌnpɹəˈtɛnʃəs/
Giản dị, khiêm tốn, chân chất.
Nhà hàng nhỏ nhắn và giản dị, phục vụ những món ăn nhà làm ngon miệng mà không cần trang trí cầu kỳ.
real noun
/ɹiːl/ /ɹeɪˈɑːl/ /ɹeɪˈɑl/
Bất động sản.
"The family's real estate investment was quite successful. "
Khoản đầu tư vào bất động sản của gia đình đó khá thành công.
presentation noun
/ˌpɹizənˈteɪʃən/