

untaught
Định nghĩa
Từ liên quan
uneducated adjective
/ʌnˈɛdjʊkeɪtɪd/ /ʌnˈɛdʒəkeɪtɪd/
Thất học, vô học, ít học.
instruction noun
/ɪnˈstɹʌkʃən/
Hướng dẫn, chỉ dẫn, sự dạy dỗ.
lacked verb
/lækt/
Thiếu, cần, không có.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.