adjective🔗ShareChưa được dạy, thất học. Not taught; uneducated."The untaught child struggled in school because they lacked basic reading skills. "Đứa trẻ thất học gặp khó khăn ở trường vì thiếu những kỹ năng đọc cơ bản.educationabilityhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareChưa được dạy, không được truyền dạy. Not taught; not conveyed by means of instruction."Her kindness was untaught; she simply had a generous heart. "Lòng tốt của cô ấy là thứ chưa từng được ai dạy; cô ấy chỉ đơn giản là có một trái tim rộng lượng.educationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc