Hình nền cho thank
BeDict Logo

thank

[θaŋk] [t̪eɪ̯ŋk]

Định nghĩa

noun

Lòng biết ơn, lời cảm ơn.

Ví dụ :

"My thank for your help with the project was sincere. "
Lời cảm ơn chân thành của tôi về sự giúp đỡ của bạn cho dự án là thật lòng.