Hình nền cho upwardly
BeDict Logo

upwardly

/ˈʌpwərdli/ /ˈʌpwərdəli/

Định nghĩa

adverb

Hướng lên trên, theo hướng lên trên.

Ví dụ :

Quả bóng bay trôi bổng lên trời quang đãng.