BeDict Logo

drifting

/ˈdɹɪftɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho drifting: Trượt bánh, rê xe.
 - Image 1
drifting: Trượt bánh, rê xe.
 - Thumbnail 1
drifting: Trượt bánh, rê xe.
 - Thumbnail 2
verb

Tay đua chiếc xe đua rê xe, trượt bánh điêu luyện quanh khúc cua gắt, khiến đám đông reo hò vì anh ta vẫn hoàn toàn kiểm soát được xe.

Hình ảnh minh họa cho drifting: Trượt bánh, kỹ thuật drift.
 - Image 1
drifting: Trượt bánh, kỹ thuật drift.
 - Thumbnail 1
drifting: Trượt bánh, kỹ thuật drift.
 - Thumbnail 2
noun

Tiếng rít chói tai của lốp xe cho thấy tay lái lụa đã thực hiện kỹ thuật drift điêu luyện qua khúc cua gắt trên đường đua.