Hình nền cho vanquishing
BeDict Logo

vanquishing

/ˈvæŋkwɪʃɪŋ/ /ˈvæŋkwɪŋɪʃɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đánh bại, chinh phục, khuất phục.

Ví dụ :

Cả đội đã làm việc chăm chỉ cả tuần, đánh bại các đối thủ trong trận chung kết.