

varsity
Định nghĩa
noun
Đội tuyển thể thao chính, đội tuyển trường.
Ví dụ :
Từ liên quan
representing verb
/ɹɛpɹɪˈzɛntɪŋ/
Đại diện, tiêu biểu, tượng trưng.
university noun
/juːnɪˈvɜːsətiː/ /junɨˈvɝsəti/
Đại học, trường đại học.
"My older sister is attending university to study engineering. "
Chị gái tôi đang học đại học để nghiên cứu ngành kỹ thuật.
basketball noun
/ˈbɑːs.kɪt.bɔːl/ /ˈbæs.kɪt.bɔːl/