BeDict Logo

venu

/ˈvɛnu/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "debate" - Tranh luận, cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi.
debatenoun
/dɪˈbeɪt/

Tranh luận, cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi.

Sau một cuộc tranh luận kéo dài bốn tiếng, ủy ban đã bỏ phiếu hoãn việc xem xét đề xuất đó lại.

Hình ảnh minh họa cho từ "wedding" - Làm lễ cưới, cử hành hôn lễ, kết hôn cho.
/ˈwɛdɪŋ/

Làm lễ cưới, cử hành hôn lễ, kết hôn cho.

Cha xứ đã làm lễ cưới cho cặp đôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "protests" - Biểu tình, phản đối, kháng nghị.
/ˈproʊtɛsts/ /prəˈtɛsts/

Biểu tình, phản đối, kháng nghị.

Họ đã gửi đơn phản đối lên chính quyền.

Hình ảnh minh họa cho từ "organized" - Sắp xếp, tổ chức.
/ˈɔːɡənaɪzd/ /ˈɔɹɡənaɪzd/

Sắp xếp, tổ chức.

Cô sinh viên sắp xếp các ghi chú của mình vào các thư mục khác nhau để có thể học hiệu quả hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "became" - Đến, trở thành.
becameverb
/bɪˈkeɪm/

Đến, trở thành.

Học sinh trở nên im lặng trong lớp khi giáo viên bước vào.

Hình ảnh minh họa cho từ "place" - Địa điểm, nơi, chỗ.
placenoun
/pleɪs/

Địa điểm, nơi, chỗ.

Công viên là một nơi tốt để thư giãn sau giờ học.

Hình ảnh minh họa cho từ "expression" - Sự diễn đạt, sự bày tỏ, cách thể hiện.
/ɪkˈspɹɛʃ.ən/

Sự diễn đạt, sự bày tỏ, cách thể hiện.

Vẻ mặt hớn hở của chị tôi thể hiện rõ chị ấy vui mừng thế nào về tin tốt lành đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "activity" - Hoạt động, sự năng động.
/ækˈtɪ.və.ti/

Hoạt động, sự năng động.

Khu vực kỹ thuật xe đua nhộn nhịp với hoạt động.

Hình ảnh minh họa cho từ "scene" - Hiện trường, địa điểm.
scenenoun
/siːn/

Hiện trường, địa điểm.

Hiện trường vụ án.

Hình ảnh minh họa cho từ "venue" - Địa điểm, hội trường.
venuenoun
/ˈvɛnjuː/

Địa điểm, hội trường.

Phòng tập thể dục mới của trường sẽ là địa điểm tổ chức giải đấu bóng rổ sắp tới.

Hình ảnh minh họa cho từ "concert" - Đồng lòng, nhất trí, hoà hợp.
/ˈkɒnsət/ /kənˈsɜːt/ /ˈkɑnsɚt/ /kənˈsɝt/

Đồng lòng, nhất trí, hoà hợp.

Sự đồng lòng nhất trí trong ý kiến giữa các phụ huynh đã dẫn đến quyết định về các hoạt động ngoại khóa của con họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "conference" - Hội nghị, cuộc họp, bàn thảo.
/ˈkɒn.fə.ɹəns/ /ˈkɑn.fə.ɹəns/

Hội nghị, cuộc họp, bàn thảo.

Cả gia đình đã tổ chức một cuộc bàn thảo nghiêm túc để thảo luận về kế hoạch cho kỳ nghỉ hè.