Hình nền cho conference
BeDict Logo

conference

/ˈkɒn.fə.ɹəns/ /ˈkɑn.fə.ɹəns/

Định nghĩa

noun

Hội nghị, cuộc họp, bàn thảo.

Ví dụ :

Cả gia đình đã tổ chức một cuộc bàn thảo nghiêm túc để thảo luận về kế hoạch cho kỳ nghỉ hè.
noun

Ví dụ :

Tại hội nghị khoa học về sinh học, Tiến sĩ Lee đã trình bày nghiên cứu của mình về sự phát triển của thực vật.
noun

Ví dụ :

Trường đã tổ chức một hội nghị để thảo luận về giá sách giáo khoa ngày càng tăng.
noun

Sự đối chiếu, sự so sánh.

Ví dụ :

Sự đối chiếu các ý tưởng của học sinh về cách tốt nhất để giải bài toán đã giúp mọi người hiểu rõ hơn về khái niệm đó.
verb

Trao đổi, bàn thảo (riêng).

Ví dụ :

Giáo viên sẽ trao đổi riêng với từng học sinh để thảo luận về sự tiến bộ của các em trong môn toán, thay vì chỉ dựa vào bài kiểm tra.