Hình nền cho voted
BeDict Logo

voted

/ˈvoʊtɪd/ /ˈvoʊtəd/

Định nghĩa

verb

Bầu, bỏ phiếu.

Ví dụ :

Tháng trước bạn có đi bầu cử (hay bỏ phiếu) không?