Hình nền cho expression
BeDict Logo

expression

/ɪkˈspɹɛʃ.ən/

Định nghĩa

noun

Sự diễn đạt, sự bày tỏ, cách thể hiện.

Ví dụ :

"My sister's joyful expression showed how happy she was about the good news. "
Vẻ mặt hớn hở của chị tôi thể hiện rõ chị ấy vui mừng thế nào về tin tốt lành đó.