

visages
Định nghĩa
Từ liên quan
excitement noun
/ɪkˈsaɪtmənt/
Sự phấn khích, sự hào hứng.
appearance noun
/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/
Xuất hiện, sự hiện diện.
Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.


Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.