Hình nền cho visages
BeDict Logo

visages

/ˈvɪzɪdʒɪz/ /ˈvɪsɪdʒɪz/

Định nghĩa

noun

Diện mạo, khuôn mặt, vẻ mặt.

Ví dụ :

Diện mạo của lũ trẻ rạng rỡ vì phấn khích khi chúng mở quà sinh nhật.