BeDict Logo

anxiety

/ˌæŋ(ɡ)ˈzaɪ.ə.ti/
Hình ảnh minh họa cho anxiety: Lo lắng, sự lo âu, bồn chồn.
 - Image 1
anxiety: Lo lắng, sự lo âu, bồn chồn.
 - Thumbnail 1
anxiety: Lo lắng, sự lo âu, bồn chồn.
 - Thumbnail 2
noun

Thời hạn chót của dự án đến gần khiến cô ấy vô cùng lo lắng; cả ngày cô ấy cứ thấy bụng dạ bồn chồn, khó chịu.