Hình nền cho countenance
BeDict Logo

countenance

[kʲʰæũ̯.ʔɪ̆.nəns] /ˈkaʊn.tən.əns/

Định nghĩa

noun

Vẻ mặt, nét mặt, dung nhan.

Ví dụ :

Khuôn mặt cô ấy đã tố cáo sự lo lắng ngay trước kỳ thi; trán cô nhăn lại và môi mím chặt.