Hình nền cho winemaking
BeDict Logo

winemaking

/ˈwɪnˌmeɪkɪŋ/

Định nghĩa

noun

Sản xuất rượu vang, làm rượu vang.

Ví dụ :

Đam mê lớn nhất của ông tôi là sản xuất rượu vang; ông dành những ngày cuối tuần để chăm sóc vườn nho và tự tay làm ra những loại rượu vang thơm ngon.