noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sản xuất rượu vang, làm rượu vang. The process of making wine. Ví dụ : ""My grandfather's passion is winemaking; he spends his weekends tending to his vineyard and crafting delicious wines." " Đam mê lớn nhất của ông tôi là sản xuất rượu vang; ông dành những ngày cuối tuần để chăm sóc vườn nho và tự tay làm ra những loại rượu vang thơm ngon. food drink agriculture process industry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc