Hình nền cho artisan
BeDict Logo

artisan

/ˈɑː(ɹ)tɪzæn/ /ˈɑɹtɪsən/

Định nghĩa

noun

Thợ thủ công, nghệ nhân.

Ví dụ :

Người thợ thủ công tỉ mỉ làm ra những món đồ chơi gỗ cho các con của mình.